Bảng giá vàng hôm nay (tham khảo)

Đơn vị tính: x1000/chỉ

Cập nhật vào lúc: 06/10/2026 09:58

Loại vàng Mua vào Bán ra

Trang sức 24K (Vàng y)

Nhẫn trơn 9999

Nhẫn kiểu 9990

Vàng kiểu 9900

Vòng khằn 9800

13130

13080

13040

12800

13330

13330

13330

13330

Trang sức 18K (Vàng tây)

Vàng 610

Vàng 750

7940

9720

8430

10210

Trang sức Ý

Ý (gram)

Bạc

Bạc 9500

Bạc 9990

Biểu đồ giá vàng thế giới

Trang sức bạc