Bảng giá vàng hôm nay (tham khảo)

Đơn vị tính: x1000/chỉ

Cập nhật vào lúc: 11/09/2026 09:31

Loại vàng Mua vào Bán ra

Trang sức 24K (Vàng y)

Nhẫn trơn 9999

Nhẫn kiểu 9990

Vàng kiểu 9900

Vòng khằn 9800

13500

13450

13410

13160

13700

13700

13700

13700

Trang sức 18K (Vàng tây)

Vàng 610

Vàng 750

8170

9990

8670

10490

Trang sức Ý

Ý (gram)

Bạc

Bạc 9500

Bạc 9990

Biểu đồ giá vàng thế giới

Trang sức bạc