Bảng giá vàng hôm nay (tham khảo)
Đơn vị tính: x1000/chỉ
Cập nhật vào lúc: 04/02/2026 15:58
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | |
Trang sức 24K (Vàng y) |
Nhẫn trơn 9999 Nhẫn kiểu 9990 Vàng kiểu 9900 Vòng khằn 9800 |
16820 16750 16710 16400 |
16980 16980 16980 16980 |
Trang sức 18K (Vàng tây) |
Vàng 610 Vàng 750 |
10180 12450 |
10770 13040 |
Trang sức Ý |
Ý (gram) |
||
Bạc |
Bạc 9500 Bạc 9990 |
