Bảng giá vàng hôm nay (tham khảo)

Đơn vị tính: x1000/chỉ

Cập nhật vào lúc: 04/07/2026 08:00

Loại vàng Mua vào Bán ra

Trang sức 24K (Vàng y)

Nhẫn trơn 9999

Nhẫn kiểu 9990

Vàng kiểu 9900

Vòng khằn 9800

13370

13320

13280

13040

13570

13570

13570

13570

Trang sức 18K (Vàng tây)

Vàng 610

Vàng 750

8090

9890

8580

10380

Trang sức Ý

Ý (gram)

Bạc

Bạc 9500

Bạc 9990

Biểu đồ giá vàng thế giới

Trang sức bạc