Bảng giá vàng hôm nay (tham khảo)

Đơn vị tính: x1000/chỉ

Cập nhật vào lúc: 14/10/2026 12:58

Loại vàng Mua vào Bán ra

Trang sức 24K (Vàng y)

Nhẫn trơn 9999

Nhẫn kiểu 9990

Vàng kiểu 9900

Vòng khằn 9800

13150

13100

13060

12820

13350

13350

13350

13350

Trang sức 18K (Vàng tây)

Vàng 610

Vàng 750

7960

9730

8450

10220

Trang sức Ý

Ý (gram)

Bạc

Bạc 9500

Bạc 9990

Biểu đồ giá vàng thế giới

Trang sức bạc