Bảng giá vàng hôm nay (tham khảo)
Đơn vị tính: x1000/chỉ
Cập nhật vào lúc: 13/02/2026 08:03
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | |
Trang sức 24K (Vàng y) |
Nhẫn trơn 9999 Nhẫn kiểu 9990 Vàng kiểu 9900 Vòng khằn 9800 |
16300 16230 16190 15890 |
16460 16460 16460 16460 |
Trang sức 18K (Vàng tây) |
Vàng 610 Vàng 750 |
9860 12060 |
10430 12630 |
Trang sức Ý |
Ý (gram) |
||
Bạc |
Bạc 9500 Bạc 9990 |
