Bảng giá vàng hôm nay (tham khảo)

Đơn vị tính: x1000/chỉ

Cập nhật vào lúc: 07/07/2026 08:17

Loại vàng Mua vào Bán ra

Trang sức 24K (Vàng y)

Nhẫn trơn 9999

Nhẫn kiểu 9990

Vàng kiểu 9900

Vòng khằn 9800

13300

13250

13210

12970

13500

13500

13500

13500

Trang sức 18K (Vàng tây)

Vàng 610

Vàng 750

8050

9840

8540

10330

Trang sức Ý

Ý (gram)

Bạc

Bạc 9500

Bạc 9990

Biểu đồ giá vàng thế giới

Trang sức bạc