Bảng giá vàng hôm nay (tham khảo)
Đơn vị tính: x1000/chỉ
Cập nhật vào lúc: 07/11/2026 09:43
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | |
Trang sức 24K (Vàng y) |
Nhẫn trơn 9999 Nhẫn kiểu 9990 Vàng kiểu 9900 Vòng khằn 9800 |
12800 12750 12720 12480 |
13000 13000 13000 13000 |
Trang sức 18K (Vàng tây) |
Vàng 610 Vàng 750 |
7740 9470 |
8210 9940 |
Trang sức Ý |
Ý (gram) |
||
Bạc |
Bạc 9500 Bạc 9990 |
